Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Poco F4 GT tại Việt Nam

Giá Xiaomi Poco F4 GT tại Việt Nam
  • Ra mắt 28/04/2022
  • 210g, dày 8.5mm
  • Android 12, MIUI 13
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.620.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
  • Pin: 4700mAh120W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Poco F4 GT

Ra mắt

Ngày ra mắt28/04/2022

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước162.5 x 76.7 x 8.5 mm (6.40 x 3.02 x 0.33 in)
Trọng lượng210 g (7.41 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), glass back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Physical magnetic pop-up gaming triggers
Màu sắcStealth Black, Knight Silver, Cyber Yellow

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 800 nits (HBM)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, MIUI 13
ChipQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.73", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.4, (wide), 1/2.0", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30/60fps, 720p@120fps, HDR

Pin

Dung lượngLi-Po 4700 mAh, non-removable
SạcFast charging 120W, 100% in 17 min (advertised), Power Delivery 3.0, Quick Charge 3+

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, compass, color spectrum Virtual proximity sensing

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo (4 speakers)
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio, Tuned by JBL

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS. Up to tri-band: GLONASS (1), BDS (3), GALILEO (2), QZSS (2), NavIC
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Poco F4 GT?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Poco F4 GT

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Poco F4 GT.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Poco F4 GT tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($370).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.620.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$370
HãngXiaomi Mobiles
Mã máy21121210G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.465.000₫ — 10.775.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Poco F4 GT

Xiaomi Poco F4 GT ra mắt ngày 28/04/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.620.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 8 Gen 1, RAM 8GB và pin 4700 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 99,999
Giá tại BangladeshTk 50,000
Giá tại USA$370
Giá tại CanadaCA$ 481 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 30,340 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 111 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 46,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,350 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,347 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,388 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 500 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 114,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,358 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 296 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,550,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,590 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,776 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,935 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,885 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 49,950 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 492,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,554,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,387 (Giá quy đổi)