Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Civi 2 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Civi 2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/09/2022
  • 171.8g, dày 7.2mm
  • Android 12, MIUI 13
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.620.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.55"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 7 Gen 1
  • Pin: 4500mAh67W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Civi 2

Ra mắt

Ngày ra mắt27/09/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41, 42
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước159.2 x 72.7 x 7.2 mm (6.27 x 2.86 x 0.28 in)
Trọng lượng171.8 g (6.07 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, Violet, Silver

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, Dolby Vision, HDR10+, 120Hz, 1000 nits (peak)
Kích thước6.55 inch, 103.6 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, MIUI 13
ChipQualcomm Snapdragon 7 Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core 2.4 GHz
GPUAdreno

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF
Ống kính 220 MP, f/2.2, 115˚ (ultrawide), 1/2.78", 1.0µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 0.8µm, AF 32 MP, 100˚ (ultrawide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năng2 Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 67W, 100% in 40 min (advertised) USB Power Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS. Up to dual-band: GLONASS (1), BDS (2), GALILEO (1), QZSS (1)
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Civi 2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Civi 2

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Civi 2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Civi 2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($370).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.620.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$370
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Civi 2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.465.000₫ — 10.775.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Civi 2

Xiaomi Civi 2 ra mắt ngày 27/09/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.620.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.55 inch, chip Snapdragon 7 Gen 1, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 86,999
Giá tại BangladeshTk 40,000
Giá tại USA$370
Giá tại CanadaCA$ 481 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 30,340 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 111 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 46,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,350 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,347 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,388 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 500 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 114,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,358 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 296 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,550,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,299
Giá tại BrazilR$ 1,776 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,935 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,885 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 49,950 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 492,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,554,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,387 (Giá quy đổi)