Camera sau
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/12/2019 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| Kích thước | 163.1 x 77.2 x 8.8 mm (6.42 x 3.04 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 206 g (7.27 oz) |
| Chất liệu | Glass front, glass back, aluminum frame |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Midnight Black, Breathing Crystal |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.59 inch, 106.6 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~391 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1 |
|---|---|
| Chip | Kirin 710F (12 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-G51 MP4 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB UFS 2.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | Motorized pop-up 16 MP, f/2.2 |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@60fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 4000 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | FM radio |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($300).
| Giá gần nhất | 7.800.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $300 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | P Smart Pro 2019 |
Huawei P Smart Pro 2019 ra mắt ngày 01/12/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.800.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.59 inch, chip Kirin 710F, RAM 6GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 45,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 33,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $300 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 24,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 90 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 37,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 16,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,092 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 405 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 93,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,101 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,500,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 22,650 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 40,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 399,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,260,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,050 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 16,530 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei P Smart Pro 2019
Chưa có bình luận nào về Huawei P Smart Pro 2019.