Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá vivo V25e tại Việt Nam

Giá vivo V25e tại Việt Nam
  • Ra mắt 03/01/2023
  • 183g, dày 7.8mm
  • Android 12, Funtouch 12
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.800.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.44"1080x2404 pixel
  • Camera chính: 64MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMHelio G99
  • Pin: 4500mAh44W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình vivo V25e

Ra mắt

Ngày ra mắt03/01/2023
Trang chủTrang chính thức của vivo V25e

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước159.2 x 74.2 x 7.8 mm (6.27 x 2.92 x 0.31 in)
Trọng lượng183 g (6.46 oz)
Chất liệuGlass front, glass back
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcDiamond Black, Sunrise Gold

Màn hình

LoạiAMOLED, 90Hz, 1300 nits (peak)
Kích thước6.44 inch, 100.0 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2404 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Funtouch 12
ChipMediaTek Helio G99 (6nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MC2

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide), 0.7µm, PDAF, OIS
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngNight, Portrait, Photo, Video, High Resolution, Panorama, Live Photo, Slow Motion, Time-Lapse, Pro, AR Stickers, Vlog Movie, Documents, Double Exposure, Dual View
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, (wide)
Tính năngNight, Portrait, Photo, Video, Live Photo, AR Stickers, Vlog Movie, Double Exposure, Dual View
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 44W, 58% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, Color changing back panel color

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioChưa rõ
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về vivo V25e?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về vivo V25e

Chưa có bình luận nào về vivo V25e.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá vivo V25e tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($300).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.800.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$300
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2201

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.864.000₫ — 8.736.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh vivo V25e

  • Giá vivo V25e tại Việt Nam
  • vivo V25e Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu vivo V25e

vivo V25e ra mắt ngày 03/01/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.800.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.44 inch, chip Helio G99, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 109,999
Giá tại BangladeshTk 31,990
Giá tại USA$300
Giá tại CanadaCA$ 390 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 24,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,199
Giá tại Nepalरू 41,999
Giá tại Philippines₱ 16,999
Giá tại QatarQR 812
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,125 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 405 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 93,000 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,101 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 240 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,999
Giá tại China¥ 2,100 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,440 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 22,650 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,150 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 40,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 229,900
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,260,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,050 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 16,530 (Giá quy đổi)