Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Samsung Galaxy A23 tại Việt Nam

Giá Samsung Galaxy A23 tại Việt Nam
  • Ra mắt 24/03/2022
  • 195g, dày 8.4mm
  • Android 12, One UI 4.1
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.800.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.6"1080x2408 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 680 4G
  • Pin: 5000mAh25W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Samsung Galaxy A23

Ra mắt

Ngày ra mắt24/03/2022
Trang chủTrang chính thức của Samsung Galaxy A23

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước164.5 x 76.9 x 8.4 mm (6.48 x 3.03 x 0.33 in)
Trọng lượng195 g (6.88 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), plastic frame, plastic back
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Peach, Blue

Màn hình

LoạiPLS LCD, 90Hz
Kích thước6.6 inch, 104.9 cm2 (~83.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, One UI 4.1
ChipQualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Kryo 265 Gold & 4x1.9 GHz Kryo 265 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Ống kính 25 MP, f/2.2, (ultrawide), 1/5", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.2, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 25W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), unspecified sensors

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiCó
BluetoothCó
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCChưa rõ
RadioChưa rõ
USBUSB Type-C 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 273554 (v9) GeekBench: 1632 (v5.1) GFXBench: 6.7fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1241:1
Loa ngoài-27.6 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 130h

Bạn nghĩ gì về Samsung Galaxy A23?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Samsung Galaxy A23

Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A23.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Samsung Galaxy A23 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($300).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.800.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$300
HãngSamsung Mobile
Mã máySM-A235F, SM-A235F/DS, SM-A235F/DSN, SM-A235M, SM-A235M/DS

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.864.000₫ — 8.736.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Samsung Galaxy A23

  • Giá Samsung Galaxy A23 tại Việt Nam
  • Samsung Galaxy A23 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Samsung Galaxy A23 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Samsung Galaxy A23

Samsung Galaxy A23 ra mắt ngày 24/03/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.800.000₫.

Máy có màn hình PLS LCD 6.6 inch, chip Snapdragon 680 4G, RAM 6GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 78,500
Giá tại BangladeshTk 29,999
Giá tại USA$300
Giá tại CanadaCA$ 390 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 16,740
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 699
Giá tại Nepalरू 25,999
Giá tại Philippines₱ 13,990
Giá tại QatarQR 700
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,125 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 405 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 93,000 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 929
Giá tại UK£ 289
Giá tại IndonesiaRp 3,999,000
Giá tại China¥ 2,100 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,339
Giá tại Russia₽ 22,650 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,150 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 40,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 154,900
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,260,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,999
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 16,530 (Giá quy đổi)