Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.2, (ultrawide), 1/5", 1.12µm |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 4 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 24/03/2022 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Samsung Galaxy A23 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| Kích thước | 164.5 x 76.9 x 8.4 mm (6.48 x 3.03 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 195 g (6.88 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 5), plastic frame, plastic back |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, White, Peach, Blue |
| Loại | PLS LCD, 90Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.6 inch, 104.9 cm2 (~83.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12, One UI 4.1 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.4 GHz Kryo 265 Gold & 4x1.9 GHz Kryo 265 Silver) |
| GPU | Adreno 610 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.2, (ultrawide), 1/5", 1.12µm |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 4 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 25W |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), unspecified sensors |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Có |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Chưa rõ |
| Radio | Chưa rõ |
| USB | USB Type-C 2.0 |
| Hiệu năng | AnTuTu: 273554 (v9) GeekBench: 1632 (v5.1) GFXBench: 6.7fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1241:1 |
| Loa ngoài | -27.6 LUFS (Good) |
| Thời lượng pin | Endurance rating 130h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($300).
| Giá niêm yết | 7.800.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $300 |
| Hãng | Samsung Mobile |
| Mã máy | SM-A235F, SM-A235F/DS, SM-A235F/DSN, SM-A235M, SM-A235M/DS |



Samsung Galaxy A23 ra mắt ngày 24/03/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.800.000₫.
Máy có màn hình PLS LCD 6.6 inch, chip Snapdragon 680 4G, RAM 6GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 78,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 29,999 |
| Giá tại USA | $300 |
| Giá tại Canada | CA$ 390 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,740 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 90 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 699 |
| Giá tại Nepal | रू 25,999 |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,990 |
| Giá tại Qatar | QR 700 |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 405 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 93,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 929 |
| Giá tại UK | £ 289 |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,999,000 |
| Giá tại China | ¥ 2,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,339 |
| Giá tại Russia | ₽ 22,650 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,150 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 40,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 154,900 |
| Giá tại Iran | تومان 1,260,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,999 |
| Giá tại Egypt | ج.م 16,530 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Samsung Galaxy A23
Chưa có bình luận nào về Samsung Galaxy A23.