Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP (wide), f/2.0, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 13 MP (telephoto), f/2.6, 2x zoom, AF |
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 31/01/2018 |
|---|---|
| Trang chủ | Infinix Zero 5 trên Wikipedia |
| Wikipedia | Infinix Zero 5 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 166.38 x 82.38 x 7.95 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 197 g (6.95 oz) |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Sandstone Black, Champange Gold, Bordeaux Red |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.98 inch, 98.6 cm2 (~71.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~368 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.0 (Nougat) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6757CD Helio P20 (16 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A53 & 4x1.4 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T880MP2 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 12 MP (wide), f/2.0, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 13 MP (telephoto), f/2.6, 2x zoom, AF |
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Dung lượng | Li-Ion 4350 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($180).
| Giá gần nhất | 4.683.380₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $180 |
| Hãng | Infinix Mobiles |
| Mã máy | Zero 5 |
Infinix Zero 5 ra mắt ngày 31/01/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.683.380₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.98 inch, chip MT6757CD Helio P20, RAM 6GB và pin 4350 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 21,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $180 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 234 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,771 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 811 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,516 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,907 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 656 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 675 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 243 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,840 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 661 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 144 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,701,950 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,261 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 865 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,891 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,318 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 239,933 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 756,546 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,034 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,925 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Infinix Zero 5
Chưa có bình luận nào về Infinix Zero 5.