Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lava Iris 503 tại Việt Nam

Giá Lava Iris 503 tại Việt Nam
  • 175g, dày 10.5mm
  • bộ nhớ 4GB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam16.120.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5"540x960 pixel
  • Pin: 2000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lava Iris 503

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 2100 Speed,HSPA

Thiết kế

Kích thước143.2 x 73.3 x 10.5 mm (5.64 x 2.89 x 0.41 in)
Trọng lượng175 g (6.17 oz)

Màn hình

Kích thước5.0 inch, 68.9 cm2 (~65.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~220 ppi density)

Nền tảng

CPUMali-400

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong4GB 512MB RAM
Thẻ nhớmicroSDHC

Camera sau

Tính năngCó

Camera trước

Tính năngSingle

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 2000 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer

Kết nối

BluetoothCó

Bạn nghĩ gì về Lava Iris 503?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lava Iris 503

Chưa có bình luận nào về Lava Iris 503.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lava Iris 503 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($620).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết16.120.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$620
HãngLava
Mã máyIris 503

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
14.185.000₫ — 18.055.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lava Iris 503

Lava Iris 503 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 16.120.000₫.

Máy có màn hình 5 inch và pin 2000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 99,000
Giá tại BangladeshTk 51,480
Giá tại USA$620
Giá tại CanadaCA$ 806 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 50,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 186 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,790 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 77,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 34,100 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,257 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,325 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 837 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 192,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,275 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 496 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 9,300,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,340 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,976 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 46,810 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,510 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 83,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 825,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,604,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 20,770 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 34,162 (Giá quy đổi)