Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 5 tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 5 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/09/2019
  • 164g, dày 8.2mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam16.119.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"1080x2520 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 855
  • Pin: 3140mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 5

Ra mắt

Ngày ra mắt10/09/2019

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 46, 66
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat19 1600/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước158 x 68 x 8.2 mm (6.22 x 2.68 x 0.32 in)
Trọng lượng164 g (5.78 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, Red, Black, Grey

Màn hình

LoạiOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.1 inch, 86.9 cm2 (~80.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~449 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 640

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, predictive Dual Pixel PDAF, 5-axis OIS
Ống kính 212 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, predictive PDAF, 2x optical zoom, 5-axis OIS
Ống kính 312 MP, f/2.4, 16mm (ultrawide), 1/3.4", 1.0µm
Tính năngLED flash, panorama, HDR, eye tracking
Quay video4K@24/30fps HDR, 1080p@60fps, 1080p@30fps (5-axis gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4", 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps (5-axis gyro-EIS)

Pin

Dung lượngLi-Ion 3140 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, aptX HD, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO ,Yes
NFCCó
RadioKhông
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector; USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 5?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 5

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 5.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 5 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($620).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết16.119.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$620
HãngSony Mobiles
Mã máyXperia 5

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
14.185.000₫ — 18.055.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 5

Sony Xperia 5 ra mắt ngày 10/09/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 16.119.740₫.

Máy có màn hình OLED 6.1 inch, chip Snapdragon 855, RAM 6GB và pin 3140 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 85,999
Giá tại BangladeshTk 75,000
Giá tại USA$620
Giá tại CanadaCA$ 806 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 61,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 186 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,399
Giá tại Nepalरू 77,499 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 5,490
Giá tại QatarQR 2,257 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,325 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 837 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 192,197 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,275 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 219
Giá tại IndonesiaRp 2,349,000
Giá tại China¥ 4,340 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,976 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 46,809 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,510 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 83,699 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 825,827 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,603,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,199
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 34,161 (Giá quy đổi)