Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Sony Xperia 1 VIII tại Việt Nam

Giá Sony Xperia 1 VIII tại Việt Nam
  • Ra mắt 13/06/2026
  • 200g, dày 8.3mm
  • Android 16, up to 4 major Android upgrades
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam38.990.000₫Cập nhật: 23/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
  • Pin: 5000mAh30W15W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Sony Xperia 1 VIII

Ra mắt

Ngày ra mắt13/06/2026
Trang chủTrang chính thức của Sony Xperia 1 VIII

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 75, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước162 x 74 x 8.3 mm (6.38 x 2.91 x 0.33 in)
Trọng lượng200 g (7.05 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus 2), glass back (Gorilla Glass Victus), aluminum frame
SIMNano-SIM + eSIM + eSIM (max 2 at a time)
Màu sắcGraphite Black, Iolite Silver, Garnet Red, Native Gold

Màn hình

LoạiLTPO OLED, 1B colors, 120Hz, HDR BT.2020
Kích thước6.5 inch, 103.7 cm2 (~86.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~396 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 16, up to 4 major Android upgrades
ChipQualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
CPUOcta-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPUAdreno 840

Bộ nhớ

RAM12GB/16GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB/1TB
Thẻ nhớmicroSDXC

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.35", 1.12µm, dual pixel PDAF, OIS
Ống kính 248 MP, f/2.8, 70mm (periscope telephoto), 1/1.56", 1.0µm, dual-pixel PDAF (15cm - ∞), OIS, 2.9x optical zoom
Ống kính 348 MP, f/2.0, 16mm (ultrawide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF
Tính năngZeiss optics, Zeiss T* lens coating, color spectrum sensor, LED flash, panorama, HDR, eye tracking
Quay video4K@24/30/60/120fps HDR, 1080p@30/60/120fps; 5-axis gyro-EIS, OIS

Camera trước

Ống kính 112 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/2.9", 1.22µm
Tính năngHDR
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, 5-axis gyro-EIS

Pin

Dung lượng5000 mAh
Sạc30W wired, PD3.0, PPS, 50% in 30 min 15W wireless Reverse wireless Bypass charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass Native Sony Alpha camera support

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct, DLNA
Bluetooth6.0, A2DP, LE Audio, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless
GPSGPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
USBUSB Type-C 3.2, OTG, video output

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 2312684 (v10), 3210596 (v11) GeekBench: 9278 (v6) 3DMark: 6962 (Wild Life Extreme)
Màn hình1510 nits max brightness (measured)
Loa ngoài-25.5 LUFS (Very good)
Thời lượng pinActive use score 17:47h

Bạn nghĩ gì về Sony Xperia 1 VIII?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Sony Xperia 1 VIII

Chưa có bình luận nào về Sony Xperia 1 VIII.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Sony Xperia 1 VIII tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết38.990.000₫
Giá tại Mỹ$1,900
HãngSony Mobiles
Mã máyXQ-GE54, XQ-GE74, XQGE54, XQGE74, XQ-GE44, XQGE44, XQ-FS54, XQFS54, SO-51G
Cập nhật lần cuối23/10/2026

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
34.311.000₫ — 43.669.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Sony Xperia 1 VIII

Sony Xperia 1 VIII ra mắt ngày 13/06/2026. Giá bán tại Việt Nam hiện là 38.990.000₫.

Máy có màn hình LTPO OLED 6.5 inch, chip Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5, RAM 12GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 499,999 (Dự kiến)
Giá tại BangladeshTk 220,000 (Dự kiến)
Giá tại USA$1,900
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại IndiaKhông bán tại India
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại KuwaitKhông bán tại Kuwait
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại MalaysiaRM 6,499
Giá tại NepalKhông bán tại Nepal
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại PhilippinesKhông bán tại the Philippines
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại QatarKhông bán tại Qatar
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại Saudi ArabiaKhông bán tại Saudi Arabia
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại SingaporeS$ 2,565 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaKhông bán tại Sri Lanka
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại UAEKhông bán tại the UAE
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại UK£ 1,399
Giá tại IndonesiaKhông bán tại Indonesia
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại China¥ 13,300 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilKhông bán tại Brazil
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại RussiaKhông bán tại Russia
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 19,950 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 256,500 (Giá quy đổi)
Giá tại NigeriaKhông bán tại Nigeria
Giá tại Mỹ: $1,900
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 7,980,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 49,990
Giá tại EgyptKhông bán tại Egypt
Giá tại Mỹ: $1,900