Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo iQOO 10 tại Việt Nam

Giá Vivo iQOO 10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 25/07/2022
  • dày 8.4mm
  • Android 12, Origin OS Ocean
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam16.120.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.78"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8+ Gen 1
  • Pin: 4700mAh120W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo iQOO 10

Ra mắt

Ngày ra mắt25/07/2022
Trang chủTrang chính thức của Vivo iQOO 10

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164.5 x 77.1 x 8.4 mm (6.48 x 3.04 x 0.33 in)
Trọng lượngWeight: Track Edition: 206g Legendary Edition, Engine: 207g
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcWhite (BMW M branding), Orange, Black

Màn hình

LoạiAMOLED, 120Hz, HDR, 1500 nits (peak)
Kích thước6.78 inch, 111.0 cm2 (~87.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~388 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Origin OS Ocean
ChipQualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.19 GHz Cortex-X2 & 3x2.75 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, (wide), 1/1.57", 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.0, 47mm (telephoto), 1/2.9", PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 313 MP, f/2.2, 16mm, 120˚ (ultrawide)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide)
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4700 mAh, non-removable
SạcFast charging 120W, 50% in 7 min, 100% in 19 min (advertised) Power Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, with dual speakers
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo iQOO 10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo iQOO 10

Chưa có bình luận nào về Vivo iQOO 10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo iQOO 10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($620).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết16.120.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$620
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2217A

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
14.185.000₫ — 18.055.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo iQOO 10

Vivo iQOO 10 ra mắt ngày 25/07/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 16.120.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.78 inch, chip Snapdragon 8+ Gen 1, RAM 8GB và pin 4700 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 129,999
Giá tại BangladeshTk 54,999
Giá tại USA$620
Giá tại CanadaCA$ 806 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 50,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 186 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,790 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 77,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 34,100 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,257 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,325 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 837 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 192,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,275 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 496 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 9,300,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,340 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,976 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 46,810 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,510 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 83,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 825,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,604,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 20,770 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 34,162 (Giá quy đổi)