Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lenovo A390 tại Việt Nam

Giá Lenovo A390 tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/04/2013
  • 131g, dày 10.1mm
  • bộ nhớ 4GB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam1.716.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4"480x800 pixel
  • Bộ nhớ và chip: Mediatek
  • Pin: 1500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lenovo A390

Ra mắt

Ngày ra mắt02/04/2013

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 2100 Speed,HSPA

Thiết kế

Kích thước125.6 x 64 x 10.1 mm (4.94 x 2.52 x 0.40 in)
Trọng lượng131 g (4.62 oz)

Màn hình

Kích thước4.0 inch, 45.5 cm2 (~56.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density)

Nền tảng

ChipMediatek MT6577 (40 nm)
CPUPowerVR SGX531u

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong4GB 512MB RAM
Thẻ nhớmicroSDHC (dedicated slot)

Camera sau

Tính năngCó

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 1500 mAh batteryStand-by,Up to 220 h (2G) / Up to 180 h (3G)Talk time,Up to 14 h (2G) / Up to 9 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, proximity

Kết nối

Bluetooth3

Bạn nghĩ gì về Lenovo A390?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lenovo A390

Chưa có bình luận nào về Lenovo A390.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lenovo A390 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($66).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.716.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$66
HãngLenovo Mobiles
Mã máyA390

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.510.000₫ — 1.922.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lenovo A390

Lenovo A390 ra mắt ngày 02/04/2013. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.716.000₫.

Máy có màn hình 4 inch, chip Mediatek MT6577 và pin 1500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 7,900
Giá tại BangladeshTk 5,600
Giá tại USA$66
Giá tại CanadaCA$ 86 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,412 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 20 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 297 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 8,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,630 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 240 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 248 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 89 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 20,460 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 242 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 53 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 990,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 462 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 317 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 4,983 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 693 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 8,910 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 87,912 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 277,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,211 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,637 (Giá quy đổi)