Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg G Flex2 tại Việt Nam

Giá Lg G Flex2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/02/2015
  • 152g, dày 9.4mm
  • Android 5.0.1 (Lollipop), upgradable to 6.0.1 (Marshmallow)
  • bộ nhớ 16GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.680.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 13MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon 810
  • Pin: 3000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg G Flex2

Ra mắt

Ngày ra mắt01/02/2015
WikipediaLg G Flex2 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 - US995 (U.S. Cellular)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO - US995 (U.S. Cellular)
Băng tần 4G1, 3, 7, 8, 20 - H955 2, 4, 12, 25, 26, 41 - LS996 (Sprint) 1, 2, 3, 4, 5, 7, 17 - H950 (AT&T) LTE - US995 (U.S. Cellular)
Tốc độHSPA 42.2/21.1 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 MbpsLTE-A, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps - US995 (U.S. Cellular)

Thiết kế

Kích thước149.1 x 75.3 x 9.4 mm (5.87 x 2.96 x 0.37 in)
Trọng lượng152 g (5.36 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame
SIMMicro-SIM
Màu sắcPlatinum Silver, Flamenco Red

Màn hình

LoạiCurved P-OLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inch, 82.6 cm2 (~73.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 5.0.1 (Lollipop), upgradable to 6.0.1 (Marshmallow)
ChipQualcomm MSM8994 Snapdragon 810 (20 nm)
CPUOcta-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x2.0 GHz Cortex-A57)
GPUAdreno 430

Bộ nhớ

RAM2GB / 3GB
Bộ nhớ trong16GB / 32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.4, Laser AF, OIS
Tính năngDual-LED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@60fps, HDR, stereo sound rec.

Camera trước

Ống kính 1VGA

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 3000 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS
NFCKhông
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0 (SlimPort), USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Lg G Flex2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg G Flex2

Chưa có bình luận nào về Lg G Flex2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg G Flex2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($180).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất4.680.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$180
HãngLG Mobiles
Mã máyG Flex2

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
4.118.000₫ — 5.242.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg G Flex2

Lg G Flex2 ra mắt ngày 01/02/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.680.000₫.

Máy có màn hình Curved P-OLED 5.5 inch, chip Snapdragon 810, RAM 2GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 29,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 15,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$180 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 234 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 14,760 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 54 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 810 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 22,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 9,900 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 655 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 675 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 243 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 55,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 661 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 144 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,700,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,260 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 864 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 13,590 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,890 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 24,300 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 239,760 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 756,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,030 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 9,918 (Hết hàng, Giá quy đổi)