Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.4, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@60fps, HDR, stereo sound rec. |

| Ngày ra mắt | 01/02/2015 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg G Flex2 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 / 1900 - US995 (U.S. Cellular) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO - US995 (U.S. Cellular) |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 - H955 2, 4, 12, 25, 26, 41 - LS996 (Sprint) 1, 2, 3, 4, 5, 7, 17 - H950 (AT&T) LTE - US995 (U.S. Cellular) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/21.1 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 MbpsLTE-A, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps - US995 (U.S. Cellular) |
| Kích thước | 149.1 x 75.3 x 9.4 mm (5.87 x 2.96 x 0.37 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 152 g (5.36 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Platinum Silver, Flamenco Red |
| Loại | Curved P-OLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 82.6 cm2 (~73.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0.1 (Lollipop), upgradable to 6.0.1 (Marshmallow) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8994 Snapdragon 810 (20 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x2.0 GHz Cortex-A57) |
| GPU | Adreno 430 |
| RAM | 2GB / 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB / 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.4, Laser AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@60fps, HDR, stereo sound rec. |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 3000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Không |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 (SlimPort), USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($180).
| Giá gần nhất | 4.680.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $180 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G Flex2 |
Lg G Flex2 ra mắt ngày 01/02/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.680.000₫.
Máy có màn hình Curved P-OLED 5.5 inch, chip Snapdragon 810, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $180 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 234 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 54 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 810 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 655 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 675 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 243 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 55,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 661 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 144 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,700,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 864 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 24,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 239,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 756,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,030 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,918 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G Flex2
Chưa có bình luận nào về Lg G Flex2.