Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Panorama |
| Quay video | 1080p@30fpsv |

| Ngày ra mắt | 07/08/2014 |
|---|---|
| Wikipedia | Lg G Pad 8.0 Lte trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 ,HSDPA 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 3, 4, 7, 20 ,3, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 210.8 x 124.2 x 10 mm (8.30 x 4.89 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 344 g (12.13 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White, Luminous Orange, Luminous Blue |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 8.0 inch, 187.6 cm2 (~71.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~188 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.2 (KitKat), upgradable to 5.0.2 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Adreno 305 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Panorama |
| Quay video | 1080p@30fpsv |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 4200 mAh batteryStand-by,Up to 650 h (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot, Wi-Fi Direct, DLNA |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($284).
| Giá gần nhất | 7.373.080₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $284 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G Pad 8.0 Lte |
Lg G Pad 8.0 Lte ra mắt ngày 07/08/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.373.080₫.
Máy có màn hình IPS LCD 8 inch, chip Snapdragon 400, RAM 1GB và pin 4200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,740 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $284 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 369 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 23,254 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 85 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,276 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 35,448 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 15,597 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,032 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,063 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 383 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 87,910 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,041 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 227 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,253,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,985 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,361 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 21,410 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,978 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 38,283 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 377,729 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,191,036 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 9,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 15,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G Pad 8.0 Lte
Chưa có bình luận nào về Lg G Pad 8.0 Lte.