Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 16/10/2013 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Lg G Pad 8.3 |
| Công nghệ | Không cellular connectivity |
|---|---|
| Băng tần 2G | Speed,NoGPRS,NoEDGE,No |
| Tốc độ | Không |
| Kích thước | 216.8 x 126.5 x 8.3 mm (8.54 x 4.98 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 338 g (11.92 oz) |
| SIM | Không |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 8.3 inch, 199.8 cm2 (~72.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1200 x 1920 pixels, 16:10 ratio (~273 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.2.2 (Jelly Bean), upgradable to 5.0 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm APQ8064 Pro Snapdragon 600 |
| CPU | Quad-core 1.7 GHz Krait 300 |
| GPU | Adreno 320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Li-Po 4600 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot, Wi-Fi Direct, DLNA |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP |
| GPS | Có, with GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 (SlimPort) |
| Màn hình | Contrast ratio: 1047:1 (nominal) |
|---|---|
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 66dB / Noise 66dB / Ring 75dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -93.8dB / Crosstalk -93.8dB |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($124).
| Giá gần nhất | 3.224.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $124 |
| Hãng | LG Mobiles |
| Mã máy | G Pad 8.3 |
Lg G Pad 8.3 ra mắt ngày 16/10/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.224.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 8.3 inch, chip Snapdragon 600, RAM 2GB và pin 4600 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 18,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $124 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,168 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 37 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 558 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 15,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,820 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 451 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 465 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 167 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 38,440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 455 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 99 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,860,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 595 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,362 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,302 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,740 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 165,168 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 520,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,154 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,832 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Lg G Pad 8.3
Chưa có bình luận nào về Lg G Pad 8.3.