Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Lg V50 Thinq 5G tại Việt Nam

Giá Lg V50 Thinq 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 24/02/2019
  • 183g, dày 8.4mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam15.080.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1440x3120 pixel
  • Camera chính: 16MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 855
  • Pin: 4000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Lg V50 Thinq 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt24/02/2019

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900
Băng tần 4G2, 4, 5, 12, 14, 29, 30, 66
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước160 x 77.7 x 8.4 mm (6.30 x 3.06 x 0.33 in)
Trọng lượng183 g (6.46 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins) MIL-STD-810G compliant*
Màu sắcNew Aurora Black

Màn hình

LoạiP-OLED, HDR10
Kích thước6.2 inch, 99.2 cm2 (~79.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 3120 pixels, 19.5:9 ratio (~538 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 506

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, 27mm (wide), f/1.5, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, 3-axis OIS
Ống kính 212 MP, 52mm (telephoto), f/2.4, 1/3.4", 1.0µm, 2x optical zoom, PDAF, OIS
Ống kính 316 MP, 16mm (ultrawide), f/1.9, 1/3.1", 1.0µm, no AF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/4", 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W, 50% in 36 min (advertised) Quick Charge 3.0 USB Power Delivery 2.0 Qi fast wireless charging 10W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó 32-bit/192kHz audio 24-bit/192kHz audio recording

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO
NFCKhông
RadioFM RADIO
USBUSB Type-C 3.1

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 343758 (v7), 421934 (v8) GeekBench: 10928 (v4.4), 2672 (v5.1) GFXBench: 22fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 194000:1 (nominal)
CameraPhoto / Video
Loa ngoài-25.2 LUFS (Very good)
Chất lượng âm thanhNoise -92.5dB / Crosstalk -92.6dB
Thời lượng pinEndurance rating 96h

Bạn nghĩ gì về Lg V50 Thinq 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Lg V50 Thinq 5G

Chưa có bình luận nào về Lg V50 Thinq 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Lg V50 Thinq 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($580).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết15.080.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$580
HãngLG Mobiles
Mã máyV50 Thinq 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.270.000₫ — 16.890.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Lg V50 Thinq 5G

Lg V50 Thinq 5G ra mắt ngày 24/02/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 15.080.000₫.

Máy có màn hình P-OLED 6.4 inch, chip Snapdragon 855, RAM 6GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 139,000
Giá tại BangladeshTk 87,400
Giá tại USA$580
Giá tại CanadaCA$ 754 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 47,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 174 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,610 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 72,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 31,900 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,111 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,175 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 783 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 179,800 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,129 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 464 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,700,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,060 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,784 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 43,790 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,090 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 78,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 772,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,436,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 19,430 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 31,958 (Giá quy đổi)