Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo V29 tại Việt Nam

Giá Vivo V29 tại Việt Nam
  • Ra mắt 29/09/2023
  • 186g, dày 7.5mm
  • Android 13, Funtouch 13
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt Nam15.080.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.78"1260x2800 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMSnapdragon 778G 5G
  • Pin: 4600mAh80W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo V29

Ra mắt

Ngày ra mắt29/09/2023
Trang chủTrang chính thức của Vivo V29

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66, 4G FDD-LTE: B1/B2/B3/B4/B5/B7/B8/B12/B17/B18/B19/B20/B26/B28/B66
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 66, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164.2 x 74.4 x 7.5 mm (6.46 x 2.93 x 0.30 in)
Trọng lượng186 g (6.56 oz)
Chất liệuGlass front, glass back , IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min)
SIMNano-SIM, eSIM or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcNoble Black, Peak Blue

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+
Kích thước6.78 inch, 111.0 cm2 (~90.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1260 x 2800 pixels, 20:9 ratio (~453 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, Funtouch 13
ChipQualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Cortex-A78 & 3x2.2 GHz Cortex-A78 & 4x1.9 GHz Cortex-A55)
GPUAdreno 642L

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB UFS 2.2

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, (ultrawide), 1/4", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngPhoto, Portrait, Night, Video, High Resolution, Pano, Live Photo, Slo-mo, Time-Lapse, Pro, Documents, Supermoon, Sports, Dual View, Astro
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 150 MP, f/2.0, 22mm (wide), AF
Tính năngPhoto, Portrait, Night, Video, High Resolution, Live Photo, Dual View
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4600 mAh, non-removable
Sạc80W wired, 1-50% in 17 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSGPS (L1), GLONASS (G1), BDS (B1I), GALILEO (E1), QZSS (L1)
NFCCó, eSE, eSIM
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 544639 (v9), 620950 (v10) GeekBench: 2797 (v5.5), 3014 (v6.0) GFXBench: 22fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 996
Loa ngoài-28.7 LUFS (Average)
Thời lượng pinEndurance rating 99h

Bạn nghĩ gì về Vivo V29?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo V29

Chưa có bình luận nào về Vivo V29.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo V29 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($580).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết15.080.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$580
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2250

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.270.000₫ — 16.890.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo V29

Vivo V29 ra mắt ngày 29/09/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 15.080.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.78 inch, chip Snapdragon 778G 5G, RAM 12GB và pin 4600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 159,999
Giá tại BangladeshTk 56,999
Giá tại USA$580
Giá tại CanadaCA$ 754 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 32,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 174 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 189,900
Giá tại Nepalरू 59,999
Giá tại Philippines₱ 26,999
Giá tại QatarQR 1,649
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,175 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 783 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 169,990
Giá tại UAEAED 1,799
Giá tại UK£ 464 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,999,000
Giá tại China¥ 4,060 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,784 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 43,790 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,090 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 78,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 772,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,436,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,999
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 31,958 (Giá quy đổi)