Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá ZTE nubia Red Magic 5S tại Việt Nam

Giá ZTE nubia Red Magic 5S tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/08/2020
  • dày 9.8mm
  • Android 10, Redmagic 3.0
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam15.080.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.65"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 64MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình ZTE nubia Red Magic 5S

Ra mắt

Ngày ra mắt01/08/2020

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G41, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G 7.5 Gbps DL

Thiết kế

Kích thước168.6 x 78 x 9.8 mm (6.64 x 3.07 x 0.39 in)
Trọng lượngWeight 220 g (7.76 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass), glass back (Gorilla Glass), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcSilver, Pulse

Màn hình

LoạiAMOLED, 144Hz
Kích thước6.65 inch, 108.6 cm2 (~82.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~388 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Redmagic 3.0
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB/16GB UFS 3.1
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.0, 120˚, 13mm (ultrawide), 1.12µm
Ống kính 32 MP, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, Panorama, Face Focus, Scene Detection
Quay video8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, (wide), 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
Thời gian đàm thoạiFast charging 55W, 56% in 15 min, 100% in 40 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mm3.5mm jack Yes 32-bit/384kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, aptX, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.0, USB On-The-Go; accessory connector

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 557056 (v8) GeekBench: 13400 (v4.4), 3386 (v5.1) GFXBench: 46fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-22.6 LUFS (Excellent)
Thời lượng pinEndurance rating 83h

Bạn nghĩ gì về ZTE nubia Red Magic 5S?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về ZTE nubia Red Magic 5S

Chưa có bình luận nào về ZTE nubia Red Magic 5S.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá ZTE nubia Red Magic 5S tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($580).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết15.080.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$580
HãngZTE Mobiles
Mã máyZTE nubia Red Magic 5S

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.270.000₫ — 16.890.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh ZTE nubia Red Magic 5S

  • Giá ZTE nubia Red Magic 5S tại Việt Nam
  • ZTE nubia Red Magic 5S Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu ZTE nubia Red Magic 5S

ZTE nubia Red Magic 5S ra mắt ngày 01/08/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 15.080.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.65 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 120,999
Giá tại BangladeshTk 46,000
Giá tại USA$580
Giá tại CanadaCA$ 754 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 47,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 174 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,610 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 72,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 31,900 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,111 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,175 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 783 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 179,800 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,129 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 464 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,700,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,060 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,784 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 43,790 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,090 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 78,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 772,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,436,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 19,430 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 31,958 (Giá quy đổi)