Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Meizu 15 Plus tại Việt Nam

Giá Meizu 15 Plus tại Việt Nam
  • Ra mắt 18/04/2018
  • 177g, dày 7.3mm
  • Android 7.1.2 (Nougat), Flyme 7.3
  • bộ nhớ 64GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam12.480.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.95"1440x2560 pixel
  • Camera chính: 20MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMExynos 8895
  • Pin: 3500mAh24W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Meizu 15 Plus

Ra mắt

Ngày ra mắt18/04/2018

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41 ,1, 3, 4, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 ,1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE

Thiết kế

Kích thước153.8 x 78.3 x 7.3 mm (6.06 x 3.08 x 0.29 in)
Trọng lượng177 g (6.24 oz)
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGray, Yakin, Ink

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.95 inch, 97.6 cm2 (~81.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~494 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 7.1.2 (Nougat), Flyme 7.3
ChipExynos 8895 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.5 GHz Mongoose M2 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
GPUMali-G71 MP20

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong64GB, 128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 1/2.3", 1.55 µm, dual pixel PDAF, Laser AF, 4-axis OIS
Ống kính 220 MP, 1/2.8", 1.0 µm, AF, portraits only
Tính năngSix-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3500 mAh, non-removable
SạcFast charging 24W mCharge 4

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, SBAS, QZSS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Meizu 15 Plus?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Meizu 15 Plus

Chưa có bình luận nào về Meizu 15 Plus.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Meizu 15 Plus tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($480).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất12.480.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$480
HãngMeizu Mobiles
Mã máy15 Plus

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
10.982.000₫ — 13.978.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Meizu 15 Plus

Meizu 15 Plus ra mắt ngày 18/04/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 12.480.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 5.95 inch, chip Exynos 8895, RAM 6GB và pin 3500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 6,700 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 49,500 (Hết hàng)
Giá tại USA$480 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 624 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 39,360 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 144 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,160 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 60,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 26,400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,747 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 648 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 148,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,762 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 384 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,200,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,360 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,304 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 36,240 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,040 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 64,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 639,360 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,016,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,080 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 26,448 (Hết hàng, Giá quy đổi)