Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Meizu 16Xs tại Việt Nam

Giá Meizu 16Xs tại Việt Nam
  • Ra mắt 06/02/2019
  • 165g, dày 8.3mm
  • Android 9.0 (Pie), Flyme
  • bộ nhớ 64GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam5.954.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.2"1080x2232 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 675
  • Pin: 4000mAh24W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Meizu 16Xs

Ra mắt

Ngày ra mắt06/02/2019

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước152 x 74.4 x 8.3mm
Trọng lượng165 g
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCarbon Black, Pearl White, Phantom Blue

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.2 inch, 95.8 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2232 pixels, 18.5:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), Flyme
ChipQualcomm SDM675 Snapdragon 675 (11 nm)
CPUOcta-core (2 x 2.0 GHz Kryo 460 Gold + 6 x 1.7 GHz Kryo 460 Silver)
GPUAdreno 612

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 13mm (ultrawide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2
Ống kính 35 MP, f/1.9, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 4000 mAh
SạcFast battery charging 24W mCharge

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mm3.5mm Audio Jack, MP3/WAV/eAAC+/FLAC player, MP4/H.264 player, Speaker Phone

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Meizu 16Xs?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Meizu 16Xs

Chưa có bình luận nào về Meizu 16Xs.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Meizu 16Xs tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($229).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất5.954.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$229
HãngMeizu Mobiles
Mã máy16Xs

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.239.000₫ — 6.669.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Meizu 16Xs

Meizu 16Xs ra mắt ngày 06/02/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.954.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.2 inch, chip Snapdragon 675, RAM 6GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 37,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 20,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$229 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 298 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 18,778 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 69 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,031 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 28,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,595 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 834 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 859 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 309 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 70,990 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 840 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 183 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,435,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,603 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,099 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 17,290 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,405 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 30,915 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 305,028 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 961,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,672 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,618 (Hết hàng, Giá quy đổi)