Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 1/3.1", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ngày ra mắt | 04/12/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 5, 8, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| Kích thước | 146.2 x 71.2 x 9.7 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 150 g |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Blue |
| Loại | IGZO IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 Inches |
| Độ phân giải | 720 x 1440 Pixels (~295 PPI) |
| Hệ điều hành | Android 8.0 (Oreo), Flyme UI |
|---|---|
| Chip | Unisoc SC9832E |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-820MP1 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB Built-in, |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 1/3.1", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, 1/4", 1.12µm |
|---|
| Dung lượng | (Li-ion Non removable), 3000 mAh |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($60).
| Giá gần nhất | 1.560.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $60 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | C9 |
Meizu C9 ra mắt ngày 04/12/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.560.000₫.
Máy có màn hình IGZO IPS LCD 5.45 inch, chip Unisoc SC9832E, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 14,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $60 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 78 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,920 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 18 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 225 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 81 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 18,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 220 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 48 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 900,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 420 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 288 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,530 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 630 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 8,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 79,920 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 252,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,010 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,306 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu C9
Chưa có bình luận nào về Meizu C9.