Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 14/07/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 140.1 x 68.9 x 8.7 mm (5.52 x 2.71 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 131 g (4.62 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gray, White, Blue, Pink |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~71.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop), Flyme 4.5 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6735 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720MP2 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0 |
|---|
| Dung lượng | Non-removable 2500 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by,Up to 680 hTalk time,Up to 23 hMusic play,Up to 45 h |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($130).
| Giá gần nhất | 3.380.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $130 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | M2 |
Meizu M2 ra mắt ngày 14/07/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.380.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip MT6735, RAM 2GB và pin 2500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $130 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 169 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,660 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 585 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 473 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 488 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 176 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 40,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 477 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 104 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,950,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 910 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 624 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,815 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 173,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 546,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,355 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu M2
Chưa có bình luận nào về Meizu M2.