Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.0, 1/2.9", 1.25µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 06/12/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 153.6 x 75.8 x 8.2 mm (6.05 x 2.98 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 175 g (6.17 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Blue, Gold, Black, Silver |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 82.6 cm2 (~70.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6 (Marshmallow), Flyme 6 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6755 Helio P10 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.8 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T880MP2 |
| RAM | 3GB/4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB/64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.0, 1/2.9", 1.25µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0, 1/4", 1.4µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3200 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 24W mCharge |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($149).
| Giá gần nhất | 3.874.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $149 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | M3X |
Meizu M3X ra mắt ngày 06/12/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.874.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6757 Helio P20, RAM 3GB và pin 3200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,200 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $149 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 194 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 45 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 671 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 18,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,195 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 542 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 559 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 201 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 46,190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 547 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 119 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,235,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,043 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 715 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,565 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,115 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 198,468 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 625,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,992 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu M3X
Chưa có bình luận nào về Meizu M3X.