Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.0, 1/2.9", 1.25µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 12/07/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 153.6 x 75.2 x 7.3 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 155 g |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gray, Silver, Champagne Gold, Rose Gold |
| Loại | TDDI capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 82.6 cm2 (~71.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), Flyme 7.3 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6797 Helio X20 (20 nm) |
| CPU | Deca-core (2x2.3GHz Cortex-A72, 4x1.9GHz Cortex-A53, 4x1.4GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T880 MP4 |
| RAM | 3GB, 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.0, 1/2.9", 1.25µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3060 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 24W mCharge |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | Không |
| USB | Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($359).
| Giá gần nhất | 9.334.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $359 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | MX6 |
Meizu MX6 ra mắt ngày 12/07/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.334.000₫.
Máy có màn hình TDDI 5.5 inch, chip MT6797 Helio X20, RAM 3GB và pin 3060 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 31,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 26,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $359 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 467 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 29,438 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,616 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 44,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 19,745 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,307 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,346 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 485 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 111,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,318 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 287 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,385,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,513 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,723 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 27,105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,770 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 48,465 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 478,188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,507,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 12,027 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 19,781 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu MX6
Chưa có bình luận nào về Meizu MX6.