Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.3", 1.55µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20 MP, PDAF |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 06/02/2019 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 & TD-SCDMA |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat16 1024/150 Mbps |
| Kích thước | N/A |
|---|---|
| Trọng lượng | N/A |
| Chất liệu | Glass front, ceramic back, ceramic frame |
| SIM | eSIM |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 Inches |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 Pixels (~430 PPI) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm) |
| CPU | Octa-core (4 x 2.8 GHz Kryo 385 Gold + 4 x 1.8 GHz Kryo 385 Silver) |
| GPU | Adreno 630 |
| RAM | 4GB/6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB Built-in |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.3", 1.55µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20 MP, PDAF |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 20 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | 3100 mAh |
|---|---|
| Sạc | Wireless charging 18W |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | Không |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($409).
| Giá gần nhất | 10.634.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $409 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | Zero |
Meizu Zero ra mắt ngày 06/02/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 10.634.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 5.99 inch, chip Snapdragon 845, RAM 4GB và pin 3100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 68,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 51,840 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $409 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 532 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 33,538 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 123 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,841 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 51,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 22,495 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,489 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,534 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 552 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 126,790 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,501 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 327 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 6,135,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,863 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,963 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 30,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,295 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 55,215 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 544,788 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,717,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 13,702 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 22,536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu Zero
Chưa có bình luận nào về Meizu Zero.