Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia XR20 tại Việt Nam

Giá Nokia XR20 tại Việt Nam
  • Ra mắt 24/08/2021
  • 248g, dày 10.6mm
  • Android 11
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam10.634.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 480 5G
  • Pin: 4630mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia XR20

Ra mắt

Ngày ra mắt24/08/2021

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 20, 25, 26, 28, 30, 38, 40, 41, 48, 66, 71
Băng tần 5G2, 5, 25, 38, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước171.6 x 81.5 x 10.6 mm (6.76 x 3.21 x 0.42 in)
Trọng lượng248 g (8.75 oz)
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcUltra Blue, Granite Gray

Màn hình

LoạiIPS LCD, 550 nits
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~76.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11
ChipQualcomm SM4350 Snapdragon 480 5G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Kryo 460 & 6x1.8 GHz Kryo 460)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, (wide), 1/2.25", 0.8µm, PDAF
Ống kính 213 MP, f/2.4, 123˚ (ultrawide), 1/3.0", 1.12µm
Tính năngZeiss optics, Dual-LED dual-tone flash, second LED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0 (wide), 1/4.0", 1.12µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4630 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W Fast wireless charging 15W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX Adaptive
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC
NFCCó
RadioChưa rõ
USBUSB Type-C 3.0

Bạn nghĩ gì về Nokia XR20?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia XR20

Chưa có bình luận nào về Nokia XR20.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia XR20 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($409).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.634.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$409
HãngNokia Mobiles
Mã máyNokia XR20

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.357.000₫ — 11.911.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia XR20

Nokia XR20 ra mắt ngày 24/08/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.634.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.67 inch, chip Snapdragon 480 5G, RAM 6GB và pin 4630 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 90,000
Giá tại BangladeshTk 48,000
Giá tại USA$409
Giá tại CanadaCA$ 532 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 33,538 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 123 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,841 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 51,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 22,495 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,489 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,534 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 552 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 126,790 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,501 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 327 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,135,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,863 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,963 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 30,880 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,295 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 55,215 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 544,788 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,717,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,702 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 22,536 (Giá quy đổi)