Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi CC9 Meitu Custom Edition tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi CC9 Meitu Custom Edition tại Việt Nam
  • 179g
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt Nam10.634.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.2"
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi CC9 Meitu Custom Edition

Thiết kế

Kích thướcN/A
Trọng lượng179

Màn hình

Kích thướcTechnology AMOLED Capacitive Touchscreen, 16M Colors, Multitouch Size 6.2 Inches Resolution 1080 x 2340 Pixels (~416 PPI)

Nền tảng

CPU2.3 Ghz Octa Core

Bộ nhớ

RAM45
Bộ nhớ trong256GB Built-in, 8GB RAM

Camera sau

Tính năngRear camera 48-megapixel + 8-megapixel + 2-megapixel Front camera 32-megapixel (f/2.0)

Camera trước

Tính năng64

Pin

Dung lượng4030

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm Audio Jack, MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player, MP3/WAV/eAAC+/FLAC player, Speaker Phone

Kết nối

Wi-FiLTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800)

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi CC9 Meitu Custom Edition?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi CC9 Meitu Custom Edition

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi CC9 Meitu Custom Edition.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi CC9 Meitu Custom Edition tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($409).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.634.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$409
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi CC9 Meitu Custom Edition

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.357.000₫ — 11.911.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi CC9 Meitu Custom Edition

Xiaomi Mi CC9 Meitu Custom Edition ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.634.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 65,999
Giá tại BangladeshTk 28,800
Giá tại USA$409
Giá tại CanadaCA$ 532 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 33,538 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 123 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,841 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 51,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 22,495 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,489 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,534 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 552 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 126,790 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,501 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 327 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,135,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,863 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,963 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 30,880 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,295 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 55,215 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 544,788 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,717,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,702 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 22,536 (Giá quy đổi)