Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Edge 40 Pro tại Việt Nam

Giá Motorola Edge 40 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 04/04/2023
  • 199g, dày 8.6mm
  • Android 13
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam13.494.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMSnapdragon 8 Gen 2
  • Pin: 4600mAh125W15W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Edge 40 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt04/04/2023

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước161.2 x 74 x 8.6 mm (6.35 x 2.91 x 0.34 in)
Trọng lượng199 g (7.02 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), glass back (Gorilla Glass Victus), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, eSIM, dual stand-by)
Màu sắcInterstellar Black, Lunar Blue

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, 165Hz, HDR10+, Dolby Vision
Kích thước6.67 inch, 108.0 cm2 (~90.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~394 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13
ChipQualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 740

Bộ nhớ

RAM12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), 1/1.55", 1.0µm, multi-directional PDAF, OIS
Ống kính 250 MP, f/2.2, 114˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, AF
Ống kính 312 MP, f/1.6, (telephoto), 1/2.93", 1.22µm, PDAF, 2x optical zoom
Tính năngDual-LED flash, panorama, HDR
Quay video8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 10-bit HDR10+, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 160 MP, f/2.2, (wide), 1/2.8", 0.61µm
Tính năngHDR
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4600 mAh, non-removable
Sạc125W wired, PD3.0, QC5, 50% in 6 min, 100% in 23 min (advertised), 15W wireless, 5W reverse wired, 5W reverse wireless

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass Ready For 3.5 support

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.3, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.2, OTG

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 1273764 (v9) GeekBench: 4896 (v5.1), 5352 (v6) GFXBench: 112fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-22.6 LUFS (Excellent)
Thời lượng pinEndurance rating 117h

Bạn nghĩ gì về Motorola Edge 40 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Edge 40 Pro

Chưa có bình luận nào về Motorola Edge 40 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Edge 40 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($519).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết13.494.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$519
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMotorola Edge 40 Pro

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.874.000₫ — 15.114.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Edge 40 Pro

Motorola Edge 40 Pro ra mắt ngày 04/04/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 13.494.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.67 inch, chip Snapdragon 8 Gen 2, RAM 12GB và pin 4600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 144,999
Giá tại BangladeshTk 110,000
Giá tại USA$519
Giá tại CanadaCA$ 675 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 42,558 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 156 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,336 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 64,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 28,545 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,889 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,946 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 701 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 160,890 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,905 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 415 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,785,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,633 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,491 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 39,185 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,450 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 70,065 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 691,308 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,179,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 17,387 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 28,597 (Giá quy đổi)