Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Moto G 5G Plus tại Việt Nam

Giá Motorola Moto G 5G Plus tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/07/2020
  • 207g, dày 9mm
  • Android™ 10 with easy access to the Google apps you use most
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ up
Giá tại Việt Nam11.700.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1080x2520 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 765
  • Pin: 5000mAh20W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Moto G 5G Plus

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 66
Băng tần 5G1, 3, 7, 8, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước168 x 74 x 9 mm (6.61 x 2.91 x 0.35 in)
Trọng lượng207 g (7.30 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame, Water-repellent coating
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.7 inch, 104.9 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2520 pixels, 21:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid™ 10 with easy access to the Google apps you use most
ChipQualcomm SDM765 Snapdragon 765 (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.3 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớup to 1TB microSD card** expandable

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.2, (macro), AF
Ống kính 42 MP, f/2.2, (depth)
Tính năngDual-LED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide), 1.0µm 8 MP, f/2.2, (ultrawide), 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 20W

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, Gyroscope, Proximity, Ambient Light, Sensor Hub, Fingerprint reader, E-compass

Âm thanh

Loa ngoàiBottom-ported loudspeaker | Smart PA
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, LTEEP, SUPL
NFCCó
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 299926 (v8) GeekBench: 1898 (v5.1) GFXBench: 16fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1269:1
Loa ngoài-28.4 LUFS (Average)
Thời lượng pinEndurance rating 114h

Bạn nghĩ gì về Motorola Moto G 5G Plus?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Moto G 5G Plus

Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G 5G Plus.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Moto G 5G Plus tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($450).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.700.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$450
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMoto G 5G+

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.296.000₫ — 13.105.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Moto G 5G Plus

Motorola Moto G 5G Plus ra mắt ngày 08/07/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.700.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.7 inch, chip Snapdragon 765, RAM 6GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 78,999
Giá tại BangladeshTk 35,000
Giá tại USA$450
Giá tại CanadaCA$ 585 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 36,900 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 135 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,025 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 56,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 24,750 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,638 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,688 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 608 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 139,500 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,652 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 360 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,750,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,150 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 33,975 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,725 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 60,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 599,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,890,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,075 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 24,795 (Giá quy đổi)