Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Moto G10 tại Việt Nam

Giá Motorola Moto G10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/02/2021
  • Android 11
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.679.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"720x1600 pixel
  • Camera chính: 48MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 460
  • Pin: 5000mAh20W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Moto G10

Ra mắt

Ngày ra mắt27/02/2021

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack; other colors

Màn hình

LoạiIPS LCD
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2
Độ phân giải720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11
ChipQualcomm SM4250 Snapdragon 460 (11 nm)
CPUOcta-core (4x1.8 GHz Kryo 240 & 4x1.6 GHz Kryo 240)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.2, 1.12µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 20W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO
NFCCó
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 140230 (v8) GeekBench: 1139 (v5.1) GFXBench: 9.2fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 11878:1 (nominal)
Loa ngoài-29.2 LUFS (Average)
Thời lượng pinEndurance rating 152h

Bạn nghĩ gì về Motorola Moto G10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Moto G10

Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Moto G10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($180).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.679.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$180
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMotorola Moto G10

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.118.000₫ — 5.242.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Motorola Moto G10

  • Giá Motorola Moto G10 tại Việt Nam
  • Motorola Moto G10 Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Motorola Moto G10

Motorola Moto G10 ra mắt ngày 27/02/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.679.740₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Snapdragon 460, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 28,999
Giá tại BangladeshTk 18,000
Giá tại USA$180
Giá tại CanadaCA$ 234 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 14,759 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 54 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 810 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 22,499 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 9,899 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 655 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 675 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 243 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 55,797 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 661 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 144 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,699,850 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,260 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 864 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 13,589 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,890 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 24,299 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 239,747 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 755,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,030 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 9,917 (Giá quy đổi)