Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Moto G23 tại Việt Nam

Giá Motorola Moto G23 tại Việt Nam
  • Ra mắt 24/04/2023
  • 184.3g, dày 8.2mm
  • Android 13
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.774.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"720x1600 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMHelio G85
  • Pin: 5000mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Moto G23

Ra mắt

Ngày ra mắt24/04/2023

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - Europe, AP/MEA HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - LATAM
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - Europe 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 13, 26, 28, 38, 40, 66 - LATAM 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41 - AP/MEA
Tốc độHSPA, LTE (CA)

Thiết kế

Kích thước162.7 x 74.7 x 8.2 mm (6.41 x 2.94 x 0.32 in)
Trọng lượng184.3 g (6.49 oz)
Chất liệuGlass front, plastic frame, plastic back
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMatte Charcoal, Pearl White, Steel Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD, 90Hz, 400 nits (peak)
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~83.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13
ChipMediatek MT6769Z Helio G85 (12nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G52 MC2

Bộ nhớ

RAM4GB/8GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, (wide), 0.64µm, PDAF
Ống kính 25 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide), 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc30W wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO
NFCCó (tùy thị trường)
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Motorola Moto G23?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Moto G23

Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G23.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Moto G23 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($299).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất7.774.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$299
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMotorola Moto G23

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
6.841.000₫ — 8.707.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Moto G23

Motorola Moto G23 ra mắt ngày 24/04/2023. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.774.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Helio G85, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 29,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 28,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$299 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 389 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 20,490 (Hết hàng)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 90 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,346 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 37,375 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 16,445 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,088 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,121 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 404 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 92,690 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 699 (Hết hàng)
Giá tại UK£ 239 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,485,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,093 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,435 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 22,575 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,140 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 40,365 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 398,268 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,255,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,017 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 16,475 (Hết hàng, Giá quy đổi)