Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Moto X40 tại Việt Nam

Giá Motorola Moto X40 tại Việt Nam
  • Ra mắt 30/11/2022
  • 199g, dày 8.6mm
  • Android 13, MYUI
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam12.714.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 2
  • Pin: 5000mAh68W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Moto X40

Ra mắt

Ngày ra mắt30/11/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước161.2 x 74 x 8.6 mm (6.35 x 2.91 x 0.34 in)
Trọng lượng199 g (7.02 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, 1000 nits (HBM), 1250 nits (peak)
Kích thước6.7 inch, 108.4 cm2 (~90.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~393 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, MYUI
ChipQualcomm SM8550 Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 740

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, (wide), 1/1.55", 1.0µm, Dual Pixel PDAF, OIS
Ống kính 250 MP, f/2.2, 114˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm
Ống kính 312 MP, f/1.6, (telephoto), 1/2.93", 1.22µm, PDAF, 2x optical zoom
Tính năngDual-LED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@960fps, 10-bit HDR10+, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 160 MP, f/2.2, (wide), 1/2.8", 0.61µm or 60 MP, f/2.2, (wide), 1/2.8", 0.61µm, under display
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh (regular version)/ 4800 mAh (under screen camera version), non-removable
SạcFast charging 68W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass Ready For 3.5 support

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C

Bạn nghĩ gì về Motorola Moto X40?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Moto X40

Chưa có bình luận nào về Motorola Moto X40.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Moto X40 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($489).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.714.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$489
HãngMotorola Mobiles
Mã máyXT2301-5

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.188.000₫ — 14.240.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Moto X40

Motorola Moto X40 ra mắt ngày 30/11/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.714.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.67 inch, chip Snapdragon 8 Gen 2, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 108,999
Giá tại BangladeshTk 49,999
Giá tại USA$489
Giá tại CanadaCA$ 636 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 40,098 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 147 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,201 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 61,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 26,895 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,780 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,834 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 660 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 151,590 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,795 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 391 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,335,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,423 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,347 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 36,920 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,135 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 66,015 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 651,348 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,053,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,382 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 26,944 (Giá quy đổi)