Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.8, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/1.8, 1/3.2", 1.12µm |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |

| Ngày ra mắt | 03/01/2018 |
|---|---|
| Wikipedia | tMotorola Moto X5 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat13 600/150 Mbps |
| Kích thước | N/a |
|---|---|
| Trọng lượng | N/A |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), glass back, aluminum frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Blue |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.9 inch, 89.8 cm2 |
| Độ phân giải | 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~409 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.0 (Oreo), Android One |
|---|---|
| CPU | Octa-core |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.8, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/1.8, 1/3.2", 1.12µm |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 1/3.06", 1.0µm, 8 MP |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3300 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE, EDR, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio, RDS, recording |
| USB | USB Type-C, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($320).
| Giá gần nhất | 8.320.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $320 |
| Hãng | Motorola Mobiles |
| Mã máy | Moto X5 |
tMotorola Moto X5 ra mắt ngày 03/01/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.320.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5.9 inch, chip Octa-core, RAM 4GB và pin 3300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 23,990 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $320 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 416 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,440 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 40,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,165 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 432 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 99,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,174 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 256 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,800,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 43,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 426,240 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,344,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,632 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về tMotorola Moto X5
Chưa có bình luận nào về tMotorola Moto X5.