Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP |
| Tính năng | Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama |
| Quay video | 2160p@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 02/03/2021 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 1800 / 1900 / 850 / 900 MHz |
| Băng tần 3G | UMTS 1900 / 2100 / 850 / 900 MHz |
| Băng tần 4G | TD-LTE 2300(band 40) FD-LTE 1800(band 3) |
| Chất liệu | Front glass, aluminum body |
|---|---|
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6 inch |
| Độ phân giải | 1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~534 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.0 (Oreo) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835 |
| CPU | Octa-core (4x2.5 GHz Kryo & 4x1.8 GHz Kryo) |
| GPU | Adreno 540 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP |
| Tính năng | Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama |
| Quay video | 2160p@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 13 MP |
|---|---|
| Quay video | 1920x1080 @ 30 fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3250 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint, accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 3.1, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($259).
| Giá gần nhất | 6.734.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $259 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Nokia 10 |
Nokia 10 ra mắt ngày 02/03/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.734.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 6 inch, chip Snapdragon 835, RAM 6GB và pin 3250 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 77,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 45,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $259 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 337 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 21,238 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 78 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,166 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 32,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 14,245 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 943 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 971 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 80,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 951 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 207 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,885,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,813 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,243 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 19,555 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 34,965 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 344,988 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,087,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,677 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 14,271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 10
Chưa có bình luận nào về Nokia 10.