Camera sau
| Ống kính 1 | Không |
|---|---|
| Tính năng | Sound,Loudspeaker ,Yes3.5mm jack ,Yes |

| Ngày ra mắt | 10/11/2011 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2GPRS,NoEDGE,No |
| Kích thước | 110 x 45.5 x 14.9 mm, 73 cc (4.33 x 1.79 x 0.59 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 71 g (2.50 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Legion Blue, Festival Pink, Ocean Blue Phantom Black, Coral Red |
| Loại | TFT, 65K colors |
|---|---|
| Kích thước | 1.8 inch, 10.2 cm2 (~20.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 128 x 160 pixels (~114 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Camera, ,No |
|---|
| Ống kính 1 | Không |
|---|---|
| Tính năng | Sound,Loudspeaker ,Yes3.5mm jack ,Yes |
| Ống kính 1 | Không |
|---|---|
| Tính năng | Comms |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 850 mAh battery (BL-5CB) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 7 h 20 min |
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | Không |
| GPS | Không |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | Không |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($58).
| Giá gần nhất | 1.508.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $58 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 100 |
Nokia 100 ra mắt ngày 10/11/2011. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.508.000₫.
Máy có màn hình TFT 1.8 inch và pin 850 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 2,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 1,300 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $58 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 75 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,756 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 17 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 261 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 211 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 78 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 17,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 213 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 46 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 870,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 406 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 278 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,379 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 609 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 7,830 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 77,256 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 243,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,943 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,196 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 100
Chưa có bình luận nào về Nokia 100.