Camera sau
| Tính năng | Sound,Loudspeaker ,Yes3.5mm jack ,Yes |
|---|

| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 ,GSM 850 / 1900 GPRS,NoEDGE,No |
| Kích thước | 112.9 x 47.5 x 14.9 mm, 70.6 cc (4.44 x 1.87 x 0.59 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 74.2 g (2.61 oz) |
| Kích thước | 1.8 inch, 10.2 cm2 (~19.0% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 128 x 160 pixels (~114 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Camera, ,No |
|---|
| Tính năng | Sound,Loudspeaker ,Yes3.5mm jack ,Yes |
|---|
| Tính năng | Comms |
|---|
| Cảm biến | Misc,Colors,Black, White, RedSAR,1.18 W/kg (head) 0.62 W/kg (body) SAR EU,1.27 W/kg (head) 0.65 W/kg (body) Price,About 20 EUR#EANF##EANF# |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).
| Giá niêm yết | 1.274.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $49 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 106 |
Nokia 106 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.274.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 3,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 1,560 |
| Giá tại USA | $49 |
| Giá tại Canada | CA$ 64 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,018 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 15 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 221 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 6,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,695 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 178 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 184 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 66 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 15,190 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 180 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 39 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 735,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 343 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 235 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 515 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 6,615 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 65,268 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 205,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,642 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,700 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 106
Chưa có bình luận nào về Nokia 106.