Camera sau
| Ống kính 1 | Không |
|---|---|
| Tính năng | Sound,Loudspeaker ,Yes3.5mm jack ,No ,2.5 mm audio jack |

| Ngày ra mắt | 22/04/2004 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 ,GSM 850 / 1900 GPRS,NoEDGE,No |
| Kích thước | 108 x 45 x 13.8 mm, 65.9 cc (4.25 x 1.77 x 0.54 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 82 g (2.89 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Midnight black, Violet blue, Silver grey (Nokia 1203) |
| Loại | Monochrome graphic |
|---|---|
| Kích thước | 1.8 inch, 10.2 cm2 (~21.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 128 x 160 pixels (~114 ppi density) ,Themes and wallpapers |
| Thẻ nhớ | Camera, ,No |
|---|
| Ống kính 1 | Không |
|---|---|
| Tính năng | Sound,Loudspeaker ,Yes3.5mm jack ,No ,2.5 mm audio jack |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 720 mAh battery (BL-4C) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 8 h |
| Cảm biến | Misc,Colors,Black, GreySAR,1.31 W/kg (head) 0.60 W/kg (body) SAR EU,0.91 W/kg (head) Price,About 30 EUR |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | Không |
| GPS | Không |
| NFC | Không |
| Radio | Không |
| USB | Không |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($13).
| Giá gần nhất | 338.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $13 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 1202 |
Nokia 1202 ra mắt ngày 22/04/2004. Giá gần nhất tại Việt Nam là 338.000₫.
Máy có màn hình Monochrome graphic 1.3 inch và pin 720 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 2,200 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 1,144 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $13 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 17 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 1,066 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 4 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 59 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 1,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 715 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 47 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 49 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 18 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 4,030 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 48 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 10 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 195,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 91 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 62 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 982 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 137 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 1,755 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 17,316 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 54,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 436 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 716 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 1202
Chưa có bình luận nào về Nokia 1202.