Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia 125 tại Việt Nam

Giá Nokia 125 tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/05/2020
  • 91.3g, dày 15mm
  • bộ nhớ 4MB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam962.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"240x320 pixel
  • Pin: 1020mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia 125

Ra mắt

Ngày ra mắt12/05/2020

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)GPRS,NoEDGE,No

Thiết kế

Kích thước132 x 50.5 x 15 mm (5.20 x 1.99 x 0.59 in)
Trọng lượng91.3 g (3.21 oz)

Màn hình

Kích thước2.4 inch, 17.8 cm2 (~26.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong4MB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 1Không

Camera trước

Ống kính 1Không
Tính năngComms

Pin

Dung lượngLi-Ion 1020 mAh, removable
Thời gian đàm thoạiUp to 19 h

Tính năng

Cảm biếnMisc,Colors,Black, WhitePrice,About 20 EUR#EANF##EANF#

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Bạn nghĩ gì về Nokia 125?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia 125

Chưa có bình luận nào về Nokia 125.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia 125 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($37).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết962.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$37
HãngNokia Mobiles
Mã máy125

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
846.000₫ — 1.078.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia 125

Nokia 125 ra mắt ngày 12/05/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 962.000₫.

Máy có màn hình 2.4 inch và pin 1020 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 5,999
Giá tại BangladeshTk 3,119
Giá tại USA$37
Giá tại CanadaCA$ 48 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 3,034 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 11 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 167 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 4,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 2,035 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 135 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 139 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 50 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 11,470 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 136 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 30 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 555,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 259 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 178 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 2,794 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 389 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 4,995 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 49,284 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 155,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 2,039 (Giá quy đổi)