Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia 2.3 tại Việt Nam

Giá Nokia 2.3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/12/2019
  • 155g, dày 8.7mm
  • Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Android One
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam2.834.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.2"480x960 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMHelio A22
  • Pin: 4000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia 2.3

Ra mắt

Ngày ra mắt10/12/2019
Trang chủTrang chính thức của Nokia 2.3
WikipediaNokia 2.3 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only) GSM 900 / 1800 / 850 - India
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100 - Global HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - USA / LATAM
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - Global 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 28, 66 - USA / LATAM 1, 3, 5, 8, 40, 41 - India
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước147.6 x 71.4 x 8.7 mm (5.81 x 2.81 x 0.34 in)
Trọng lượng155 g (5.47 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCyan Green, Sand, Charcoal

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.45 inch, 76.7 cm2 (~72.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 960 pixels, 18:9 ratio (~197 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Android One
ChipMediatek MT6761 Helio A22 (12 nm)
CPUQuad-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUPowerVR GE8320

Bộ nhớ

RAM2GB
Bộ nhớ trong32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, 1/3.1", 1.12µm, AF 2 MP, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 15 MP, f/2.4

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Nokia 2.3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia 2.3

Chưa có bình luận nào về Nokia 2.3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia 2.3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($109).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất2.834.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$109
HãngNokia Mobiles
Mã máy2.3

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
2.493.000₫ — 3.175.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia 2.3

Nokia 2.3 ra mắt ngày 10/12/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.834.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.2 inch, chip MT6761 Helio A22, RAM 2GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 14,900 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 10,999 (Hết hàng)
Giá tại USA$109 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 142 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 8,938 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 33 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 491 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 13,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 5,995 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 397 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 409 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 147 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 33,790 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 87 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,635,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 763 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 523 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 8,230 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,145 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 14,715 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 145,188 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 457,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,652 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,006 (Hết hàng, Giá quy đổi)