Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 1/3.1", 1.12µm, AF 2 MP, (depth) |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
.jpg)
| Ngày ra mắt | 10/12/2019 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Nokia 2.3 |
| Wikipedia | Nokia 2.3 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only) GSM 900 / 1800 / 850 - India |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 - Global HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - USA / LATAM |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - Global 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 28, 66 - USA / LATAM 1, 3, 5, 8, 40, 41 - India |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 147.6 x 71.4 x 8.7 mm (5.81 x 2.81 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 155 g (5.47 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Cyan Green, Sand, Charcoal |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.45 inch, 76.7 cm2 (~72.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 960 pixels, 18:9 ratio (~197 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Android One |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761 Helio A22 (12 nm) |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 1/3.1", 1.12µm, AF 2 MP, (depth) |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.4 |
|---|
| Dung lượng | Li-Po 4000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($109).
| Giá gần nhất | 2.834.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $109 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 2.3 |
Nokia 2.3 ra mắt ngày 10/12/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.834.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.2 inch, chip MT6761 Helio A22, RAM 2GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 14,900 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,999 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $109 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 142 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,938 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 33 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 491 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 13,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,995 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 397 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 409 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 147 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 33,790 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 87 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,635,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 763 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 523 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,230 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,145 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 14,715 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 145,188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 457,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,652 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,006 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 2.3
Chưa có bình luận nào về Nokia 2.3.