Giá Nokia 2.4 tại Việt Nam
- Ra mắt 30/10/2020
- 195g, dày 8.7mm
- Android 10, planned upgrade to Android 11
- bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.640.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.5"720x1600 pixel
- Camera chính: 13MP1080p
- Bộ nhớ và chip: 2GB RAMHelio P22
- Pin: 4500mAh
Cấu hình Nokia 2.4
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat4 150/50 Mbps |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 165.9 x 76.3 x 8.7 mm (6.53 x 3.00 x 0.34 in) |
|---|
| Trọng lượng | 195 g (6.88 oz) |
|---|
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Fjord, Dusk, Charcoal |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD |
|---|
| Kích thước | 6.5 inch, 102.0 cm2 (~80.6% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 2GB/3GB
eMMC 5.1 |
|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB |
|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (depth) |
|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 4500 mAh, non-removable |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
|---|
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
|---|
| NFC | Không |
|---|
| Radio | FM radio |
|---|
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
|---|
Bình luận về Nokia 2.4
Chưa có bình luận nào về Nokia 2.4.