Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 1.12µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 13/02/2017 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 143.4 x 71.4 x 8.5 mm (5.65 x 2.81 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 140 g (4.94 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, aluminum frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Silver White, Matte Black, Tempered Blue, Copper White |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~67.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.0 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6737 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.4 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720MP1 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 1.12µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Li-Ion 2630 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio with RDS |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Màn hình | Contrast ratio: 1351 (nominal), 2.871 (sunlight) |
|---|---|
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 70dB / Noise 71dB / Ring 83dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -91.9dB / Crosstalk -91.8dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 53h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($109).
| Giá gần nhất | 2.834.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $109 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 3 |
Nokia 3 ra mắt ngày 13/02/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.834.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip MT6737, RAM 2GB và pin 2630 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,400 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $109 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 142 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,938 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 33 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 491 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 13,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,995 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 397 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 409 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 147 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 33,790 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 87 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,635,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 763 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 523 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,230 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,145 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 14,715 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 145,188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 457,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,652 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,006 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 3
Chưa có bình luận nào về Nokia 3.