Camera sau
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |

| Ngày ra mắt | 17/06/2008 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 ,GSM 850 / 1900 - American versionGPRS,Class 10EDGE,Class 6 (downlink only) |
| Kích thước | 106 x 46 x 11.1 mm, 54 cc (4.17 x 1.81 x 0.44 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 74 g (2.61 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Cyber Green, Neon Blue, Perfect Purple |
| Loại | TFT, 65K colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.0 inch, 12.4 cm2 (~25.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) ,Downloadable wallpapers, screensavers |
| Bộ nhớ trong | 12MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | Main Camera,Single,1.3 MPVideo,Yes |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 700 mAh battery (BL-4B)Stand |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 4 h 45 min |
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0 |
| GPS | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | Không |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($82).
| Giá gần nhất | 2.132.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $82 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 5000 |
Nokia 5000 ra mắt ngày 17/06/2008. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.132.000₫.
Máy có màn hình TFT 2 inch và pin 700 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 10,800 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,616 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $82 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 107 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,724 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 25 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 369 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 298 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 308 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 111 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 25,420 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 301 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 66 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,230,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 574 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 394 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,191 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 861 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 11,070 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 109,224 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 344,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,747 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,518 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 5000
Chưa có bình luận nào về Nokia 5000.