Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nokia 515 tại Việt Nam

Giá Nokia 515 tại Việt Nam
  • 101.1g, dày 11mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam2.782.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 2.4"240x320 pixel
  • Pin: 1200mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nokia 515

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 900 / 2100 - SIM 1Speed,HSPA 7.2/5.76 Mbps

Thiết kế

Kích thước114 x 48 x 11 mm, 56.7 cc (4.49 x 1.89 x 0.43 in)
Trọng lượng101.1 g (3.56 oz)

Màn hình

Kích thước2.4 inch, 17.8 cm2 (~32.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,5 MPFeatures,LED flash, panoramaVideo,320p@30fps

Camera sau

Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 1200 mAh battery (BL-4U)Stand-by,Up to 912 h (2G) / Up to 912 h (3G)Talk time,Up to 10 h 18 min (2G) / Up to 5 h 18 min (3G)

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,Yes 3.5mm jack ,Yes

Bạn nghĩ gì về Nokia 515?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nokia 515

Chưa có bình luận nào về Nokia 515.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nokia 515 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($107).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết2.782.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$107
HãngNokia Mobiles
Mã máy515

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.448.000₫ — 3.116.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nokia 515

Nokia 515 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.782.000₫.

Máy có màn hình 2.4 inch và pin 1200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 15,300
Giá tại BangladeshTk 7,956
Giá tại USA$107
Giá tại CanadaCA$ 139 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 8,774 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 32 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 482 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 13,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 5,885 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 389 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 401 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 144 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 33,170 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 393 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 86 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,605,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 749 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 514 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 8,079 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,124 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 14,445 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 142,524 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 449,400 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,585 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 5,896 (Giá quy đổi)