Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.0, 1/3.1, 1.12µm, PDAFFeatures,Dual-LED dual-tone flash, HDRVideo,1080p@30fps |
|---|

| Ngày ra mắt | 16/01/2017 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 154 x 75.8 x 7.9 mm (6.06 x 2.98 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 169 g (5.96 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Arte Black, Matte Black, Tempered Blue, Silver, Copper |
| Kích thước | 5.2 inch, 74.5 cm2 (~68.7% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~282 ppi density) |
| Chip | Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430 (28 nm) |
|---|---|
| CPU | Octa-core 1.4 GHz Cortex-A53 |
| Bộ nhớ trong | 16GB 2GB RAM, 16GB 3GB RAM ,eMMC 5.1 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.0, 1/3.1, 1.12µm, PDAFFeatures,Dual-LED dual-tone flash, HDRVideo,1080p@30fps |
|---|
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 1.0µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Thời gian đàm thoại | Up to 18 h (3G) |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Màn hình | Contrast ratio: 1330 (nominal), 3.238 (sunlight) |
|---|---|
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 63dB / Noise 70dB / Ring 82dB |
| Thời lượng pin | Voice 63dB / Noise 70dB / Ring 82dB |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($129).
| Giá gần nhất | 3.354.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $129 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 6 |
Nokia 6 ra mắt ngày 16/01/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.354.000₫.
Máy có màn hình 5.5 inch, chip Snapdragon 430, RAM 3GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 16,990 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 22,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $129 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 168 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 10,578 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 39 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 581 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 16,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,095 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 470 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 484 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 174 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 39,990 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 473 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 103 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,935,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 903 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 619 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 9,740 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,355 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 17,415 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 171,828 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 541,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,322 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 6
Chưa có bình luận nào về Nokia 6.