Camera sau
| Ống kính 1 | 24 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1.0µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 12 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Ống kính 4 | 2 MP |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 15/07/2021 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), glass back (Gorilla Glass 3), plastic frame |
|---|---|
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gloss midnight blue, gloss steel |
| Loại | IPS LCD Capacitive Touchscreen, 16M Colors, Multitouch |
|---|---|
| Kích thước | 6.3 inch, 99.1 cm2 (~82.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19:9 ratio (~400 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10, Android One |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SDM636 Snapdragon 636 (14 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.8 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.6 GHz Kryo 260 Silver) |
| GPU | Adreno 509 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 24 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1.0µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 12 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Ống kính 4 | 2 MP |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 1/4", 1.12µm |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 3500 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, EDR, LE, aptX |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Có (excl. India) |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | AnTuTu: 114947 (v7), 140736 (v8) GeekBench: 4882 (v4.4) GFXBench: 5.7fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1525:1 (nominal) |
| Loa ngoài | Voice 65dB / Noise 70dB / Ring 79dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -91.0dB / Crosstalk -94.8dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 73h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($169).
| Giá gần nhất | 4.394.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $169 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Nokia 6.4 |
Nokia 6.4 ra mắt ngày 15/07/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.394.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.3 inch, chip Snapdragon 636, RAM 4GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 48,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 25,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $169 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 220 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,858 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 51 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 761 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 21,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,295 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 615 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 634 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 228 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 52,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 620 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 135 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,535,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,183 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 811 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,775 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 22,815 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 225,108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 709,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,662 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 6.4
Chưa có bình luận nào về Nokia 6.4 .