Camera sau
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics, xenon flash |
| Quay video | 480p@30fps |

| Ngày ra mắt | 23/07/2008 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 Speed,HSPA 3.6/0.384 Mbps |
| Kích thước | 108 x 47 x 15 mm, 66 cc (4.25 x 1.85 x 0.59 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 90 g (3.17 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black and Cyan, Purple |
| Loại | TFT, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.2 inch, 15.0 cm2 (~29.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~182 ppi density) ,Downloadable wallpapers, screensavers |
| Hệ điều hành | Symbian OS 9.3, S60 rel. 3.2 |
|---|---|
| CPU | 369 MHz ARM 11 |
| RAM | 128MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 120MB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 5 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics, xenon flash |
| Quay video | 480p@30fps |
| Ống kính 1 | Videocall camera |
|---|---|
| Tính năng | Single |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 900 mAh battery (BP-5M) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 3 h 30 min (2G) / 2 h 30 min (3G) |
| Cảm biến | Browser,WAP 2.0/xHTML, HTML ,Push to talk WMV/RV/MP4/3GP player MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A player Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) TV-out Voice memo Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS; Nokia Maps |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($189).
| Giá gần nhất | 4.914.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $189 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 6220 Classic |
Nokia 6220 Classic ra mắt ngày 23/07/2008. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.914.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.2 inch, RAM 128MB và pin 900 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,600 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,792 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $189 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 246 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,498 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 851 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,395 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 688 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 709 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 255 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 58,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 694 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 151 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,835,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,323 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 907 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,985 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,515 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 251,748 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 793,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,332 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,414 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 6220 Classic
Chưa có bình luận nào về Nokia 6220 Classic.