Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | QCIF |

| Ngày ra mắt | 13/04/2008 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 GPRS,Class 10EDGE,Class 10 |
| Kích thước | 106.4 x 43.6 x 11.7 mm, 56 cc (4.19 x 1.72 x 0.46 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 93 g (3.28 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Grey |
| Loại | TFT, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.0 inch, 31 x 41 mm, 12.4 cm2 (~26.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~200 ppi density) ,Downloadable wallpapers, screensavers |
| Bộ nhớ trong | 30MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSD (dedicated slot), 512 MB included |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | QCIF |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 860 mAh battery (BL-4C)Stand-by, |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 340 hTalk time,Up to 3 h 30 min |
| Loa ngoài | Loudspeaker ,Yes Alert types,Vibration Downloadable polyphonic, MP3 ringtones3.5mm jack ,No |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11b/g, UMA technology |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | Không |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | miniUSB |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($142).
| Giá gần nhất | 3.692.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $142 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 6300I |
Nokia 6300I ra mắt ngày 13/04/2008. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.692.000₫.
Máy có màn hình TFT 2 inch và pin 860 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 18,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,620 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $142 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 185 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,644 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 43 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 639 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,810 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 517 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 533 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 192 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 44,020 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 521 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,130,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 994 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 682 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,721 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,491 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 19,170 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 189,144 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 596,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,757 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,824 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 6300I
Chưa có bình luận nào về Nokia 6300I.