Camera sau
| Ống kính 1 | 3.15 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 480p@15fps |

| Ngày ra mắt | 12/05/2009 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 GPRS,Class 32EDGE,Class 32 |
| Kích thước | 108.8 x 46.2 x 11.7 mm, 57 cc (4.28 x 1.82 x 0.46 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 96 g (3.39 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Steel, Matt Black |
| Loại | TFT, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 2.2 inch, 15.0 cm2 (~29.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~182 ppi density) |
| Bộ nhớ trong | 17MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot), 1 GB included |
| Ống kính 1 | 3.15 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 480p@15fps |
| Ống kính 1 | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1050 mAh battery (BL-5CT)Stand-by,Up to 450 hTalk time,Up to 7 h |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 7 h |
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Không |
|---|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
| GPS | Không |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($116).
| Giá niêm yết | 3.016.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $116 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 6303 Classic |
Nokia 6303 Classic ra mắt ngày 12/05/2009. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.016.000₫.
Máy có màn hình TFT 2.2 inch và pin 1050 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 18,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,620 |
| Giá tại USA | $116 |
| Giá tại Canada | CA$ 151 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,512 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 35 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 522 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 14,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,380 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 422 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 435 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 157 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 35,960 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 426 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 93 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,740,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 812 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 557 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,758 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,218 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 15,660 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 154,512 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 487,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,886 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,392 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 6303 Classic
Chưa có bình luận nào về Nokia 6303 Classic.