Camera sau
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |

| Ngày ra mắt | 06/01/2021 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 132.2 x 56.5 x 12.3 mm (5.20 x 2.22 x 0.48 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 110.2 g (3.88 oz) |
| Chất liệu | Plastic frame, plastic back |
| SIM | (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Onyx/Black, Opal/White, Topaz/Blue, Cintrine/Gold |
| Hệ điều hành | KaiOS |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8909 Snapdragon 210 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.1 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Adreno 304 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Tính năng | Không |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1500 mAh battery |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Có, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | GPS Yes, with A-GPS |
| GPS | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($99).
| Giá niêm yết | 2.574.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $99 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | TA-1303 |
Nokia 8000 4G ra mắt ngày 06/01/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.574.000₫.
Máy có màn hình 2.8 inch, chip Snapdragon 210, RAM 512MB và pin 1500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 13,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,000 |
| Giá tại USA | $99 |
| Giá tại Canada | CA$ 129 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,118 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 30 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 446 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 12,375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,445 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 360 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 371 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 134 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 30,690 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 363 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 79 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,485,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 693 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 475 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,475 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,040 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 13,365 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 131,868 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 415,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,317 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,455 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 8000 4G
Chưa có bình luận nào về Nokia 8000 4G.