Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |

| Ngày ra mắt | 17/09/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | TD-SCDMA ,TD-SCDMASpeed,TD-SCDMA |
| Kích thước | 125.2 x 65 x 12.8 mm, 83.2 cc (4.93 x 2.56 x 0.50 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 170 g (6.00 oz) |
| SIM | Mini-SIM |
| Màu sắc | Black |
| Loại | TFT capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.0 inch, 44.1 cm2 (~54.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~184 ppi density) ,ClearBlack display |
| Hệ điều hành | Symbian Anna OS |
|---|---|
| Chip | Broadcom BCM2727 |
| CPU | 680 MHz ARM 11 |
| RAM | 256MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED flash |
| Quay video | 720p@30fps |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1300 mAh battery (BP-3L) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 5 h 40 min (2G) / Up to 8 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass CMMB mobile TV TV Out with composite MP3/WMA/WAV/eAAC+ player MP4/H.264/WMV player Voice command/dial Document viewer Video/photo editor Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 3.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | Stereo FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($256).
| Giá gần nhất | 6.656.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $256 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 801T |
Nokia 801T ra mắt ngày 17/09/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.656.000₫.
Máy có màn hình TFT 4 inch, chip Broadcom BCM2727, RAM 256MB và pin 1300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 8,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,244 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $256 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 333 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 20,992 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 77 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 32,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 14,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 932 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 346 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 79,360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 940 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 205 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,840,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,792 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,229 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 19,328 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,688 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 34,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 340,992 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,075,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,576 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 14,106 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 801T
Chưa có bình luận nào về Nokia 801T.