Camera sau
| Ống kính 1 | 41 MP (38 MP effective), f/2.4, 1/1.2", AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics, Xenon flash |
| Quay video | 1080p@30fps, 4x lossless digital zoom |

| Ngày ra mắt | 20/06/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 14.4/5.76 Mbps |
| Kích thước | 123.9 x 60.2 x 13.9 mm, 95.5 cc (4.88 x 2.37 x 0.55 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 169 g (5.96 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass Nokia ClearBlack display |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black, White, Red |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.0 inch, 44.1 cm2 (~59.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 360 x 640 pixels, 16:9 ratio (~184 ppi density) |
| Hệ điều hành | Nokia Belle OS |
|---|---|
| CPU | 1.3 GHz ARM 11 |
| GPU | Broadcom BCM2763 |
| RAM | 512MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 41 MP (38 MP effective), f/2.4, 1/1.2", AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics, Xenon flash |
| Quay video | 1080p@30fps, 4x lossless digital zoom |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|---|
| Quay video | VGA@30fps |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1400 mAh battery (BV-4D) |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 11 h (2G) / Up to 6 h 50 min (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass HDMI port |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, UPnP technology |
|---|---|
| Bluetooth | 3.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | Stereo FM radio, RDS; FM transmitter |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($265).
| Giá gần nhất | 6.890.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $265 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | 808 Pureview |
Nokia 808 Pureview ra mắt ngày 20/06/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.890.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 4 inch, chip 1.3GHz one-core, RAM 512MB và pin 1400 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 42,300 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 21,996 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $265 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 345 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 21,730 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 80 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,193 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 33,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 14,575 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 965 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 994 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 358 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 82,150 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 973 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 212 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,975,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,855 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,272 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 20,008 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,783 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 35,775 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 352,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,113,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,878 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 14,602 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia 808 Pureview
Chưa có bình luận nào về Nokia 808 Pureview.